ĐỊNH HƯỚNG CHUYỂN ĐỔI KÊNH TRUYỀN THÔNG PHÁT HUY GIỖ TỔ HÙNG VƯƠNG TRÊN NỀN TẢNG CÔNG NGHỆ SỐ
- Mở đầu: Ý nghĩa lễ hội Giỗ Tổ Hùng Vương trong kỷ nguyên số
Giỗ Tổ Hùng Vương (ngày 10/3 âm lịch) là lễ hội trọng đại của dân tộc Việt Nam, ghi nhớ công lao dựng nước của các Vua Hùng và thể hiện đạo lý “Uống nước nhớ nguồn”. Đây không chỉ là sự kiện văn hóa – tín ngưỡng tại địa phương Phú Thọ mà đã trở thành biểu tượng văn hóa quốc gia, thu hút đông đảo nhân dân và du khách trong nước, quốc tế tham gia hằng năm.
Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia và sự thay đổi mạnh mẽ về cách tiếp nhận, chia sẻ thông tin của công chúng hiện đại, nhất là giới trẻ, việc định hướng chuyển đổi kênh truyền thông từ các hình thức truyền thống sang nền tảng số là yêu cầu tất yếu nhằm phát huy giá trị lễ hội sâu rộng hơn trong đời sống xã hội. Bản tin này đề cập các yếu tố lý luận, thực tiễn và định hướng chiến lược để triển khai truyền thông số về Giỗ Tổ Hùng Vương một cách hiệu quả và bền vững.
- Thực trạng truyền thông lễ hội Giỗ Tổ Hùng Vương
2.1. Kết quả đạt được
Trong nhiều năm qua, công tác truyền thông về Giỗ Tổ Hùng Vương đã được các cơ quan quản lý văn hóa, truyền thông triển khai khá đồng bộ và rộng khắp:
- Tuyên truyền trên các kênh truyền thống: báo in, phát thanh, truyền hình dành nhiều thời lượng và bài viết chuyên đề trước, trong và sau lễ hội.
- Hoạt động trực tiếp tại cơ sở: áp phích, pano, pamplet giới thiệu nghi lễ, lịch sử và hoạt động trong dịp lễ hội.
- Sự tham gia của báo chí, truyền thông xã hội: các bài đăng, video, livestream các nghi lễ tại Đền Hùng thu hút lượng tương tác lớn.
Tuy nhiên, các phương thức này vẫn chủ yếu mang tính một chiều, thiếu tính liên tục và chưa tận dụng được ưu thế tương tác, lan tỏa rộng trên môi trường số.

[Infographics] Lễ Giỗ Tổ Hùng Vương và Tuần Văn hóa-Du lịch Đất Tổ
( nguồn: https://www.vietnamplus.vn/infographics-le-gio-to-hung-vuong-va-tuan-van-hoa-du-lich-dat-to )

Ảnh buổi trực tiếp được phát trên youtube
2.2. Hạn chế và thách thức
- Tiếp cận công chúng một chiều: Các kênh truyền thống khó đáp ứng nhu cầu tương tác hai chiều và cập nhật nhanh của thế hệ số.
- Chưa khai thác hiệu quả nền tảng số: Số hóa tư liệu lễ hội, nội dung tương tác (như video 360°, AR/VR) còn hạn chế; thiếu chiến lược nội dung xuyên suốt.
- Khó thu hút đối tượng trẻ: Nội dung dài, mang tính học thuật, ít hấp dẫn với giới trẻ – những người quen với tiêu thụ thông tin ngắn, trực quan.
- Giới hạn tiếp cận quốc tế: Rào cản ngôn ngữ và thiếu nội dung đa ngôn ngữ khiến giá trị lễ hội khó lan tỏa ra cộng đồng toàn cầu.
- Chuyển đổi kênh truyền thông trên nền tảng công nghệ số – Xu hướng và cơ hội
3.1. Xu hướng toàn cầu của truyền thông văn hóa số
Chuyển đổi số trong truyền thông được hiểu là việc ứng dụng các công nghệ số để nâng cao hiệu quả sản xuất, phân phối và tiếp nhận thông tin. Theo báo cáo Digital 2024 của We Are Social và Hootsuite, đến đầu năm 2024 có hơn 5,35 tỷ người dùng internet toàn cầu, trong đó hơn 4,9 tỷ người sử dụng mạng xã hội.
Điều này phản ánh một xu thế: người dân hiện nay tương tác với nội dung qua các nền tảng số nhiều hơn so với các kênh truyền thông truyền thống. Do vậy, truyền thông văn hóa truyền thống cần hòa nhập với chuyển đổi số để tiếp cận hiệu quả hơn.
3.2. Công nghệ số – Giải pháp tăng tương tác và trải nghiệm
Các công nghệ sau đây được xem là xu hướng chủ đạo trong truyền thông số:
- Số hóa dữ liệu và dữ liệu mở: tạo nền tảng lưu trữ tư liệu văn hóa di sản dưới dạng có thể truy cập, phân tích và chia sẻ dễ dàng.
- Multimedia & Storytelling số: video ngắn, phim tư liệu, podcast kể chuyện – phù hợp với hình thức tiếp nhận thông tin hiện đại.
- AR/VR: tái hiện không gian Đền Hùng, nghi lễ dâng hương – mang đến trải nghiệm nhập vai cho người dùng.
- Trí tuệ nhân tạo (AI): cá nhân hóa nội dung, hỗ trợ dịch ngôn ngữ, tối ưu hóa tiếp cận người dùng.

Ảnh tích hợp công nghệ số
- Hệ sinh thái truyền thông số cho Giỗ Tổ Hùng Vương
Một hệ sinh thái truyền thông số hiệu quả cần được xây dựng đồng bộ, không rời rạc, bao gồm các thành phần sau:
4.1. Cổng thông tin điện tử chuyên đề
Cổng này là trung tâm thông tin chuẩn hóa về Giỗ Tổ Hùng Vương với:
- Tư liệu lịch sử, lễ nghi, truyền thuyết liên quan đến các Vua Hùng.
- Nội dung đa phương tiện: video, ảnh, infographic, timeline tương tác.
- Thông tin cập nhật hoạt động chính thức hàng năm.

Trang web giới thiệu Đền Hùng( Nguồn: https://denhung.phutho.gov.vn/ )
4.2. Kênh mạng xã hội chính thức
Tận dụng các nền tảng phổ biến như:
- Facebook, YouTube: video phóng sự, livestream nghi lễ chính.
- TikTok, Instagram: nội dung ngắn gọn, sáng tạo, dễ chia sẻ.
- Zalo OA: cung cấp thông tin chính thống nhanh chóng đến người dân.
Việc sử dụng những nền tảng này cần có lịch đăng bài, chiến lược hashtag, CTA rõ ràng để tăng tương tác và lan tỏa.

Kênh Facebook chính thức của Bảo tàng Hùng Vương

Kênh Facebook chính thức của Đền Hùng
4.3. Ứng dụng di động về lễ hội
Một app di động dành riêng cho Giỗ Tổ Hùng Vương có thể:
- Gửi thông báo sự kiện, lịch trình lễ hội.
- Hỗ trợ tra cứu tư liệu, bản đồ khu di tích, hướng dẫn tham quan.
- Kết hợp mini-game, nội dung khám phá để tăng thời gian tương tác.
4.4. Ứng dụng thực tế ảo, camera 3600
Xây dựng không gian ảo, số hóa Bảo tàng, Di tích trên môi trường ảo hỗ trợ tham quan từ xa.
Dưới đây là hình ảnh 3600 về Bảo tàng Hùng Vương thuộc Khu Di tích lịch sử Đền Hùng:

Ảnh 360° Hùng Vương-Đền Hùng
- Nội dung truyền thông số – Định hướng chi tiết
5.1. Giá trị cốt lõi cần nhấn mạnh
Nội dung truyền thông cần làm rõ:
- Nguồn gốc, lịch sử của Giỗ Tổ Hùng Vương: câu chuyện thời Đại Việt, tượng trưng cho tinh thần dân tộc.
- Ý nghĩa văn hóa – xã hội của lễ hội: khơi gợi giá trị đạo lý “Uống nước nhớ nguồn”, phát huy tinh thần cộng đồng.
- Các nghi lễ truyền thống: giới thiệu từng nghi thức như lễ dâng hương, lễ tế Đàn, đi hành hương.
5.2. Tương tác và trải nghiệm người dùng
Thay vì trình bày khô khan, nội dung nên:
- Kể chuyện số (Digital Storytelling): video phóng sự ngắn, podcast đơn tuyến.
- Mini-game hoặc Quiz kiến thức: thu hút người dùng tham gia, đo lường mức độ tương tác.
- Chương trình livestream kết hợp Q&A: trao đổi trực tiếp với người xem về giá trị lễ hội.

Ảnh được cắt ở video phóng sự ngắn
5.3. Nội dung giáo dục – kết nối thế hệ trẻ
Nên xây dựng:
- Chuyên mục học tập trực tuyến: nội dung phù hợp với giáo dục phổ thông, giới thiệu lễ hội trong chương trình học.
- Hoạt động sáng tạo nội dung của học sinh, sinh viên: cuộc thi viết, video ngắn về Giỗ Tổ Hùng Vương.
- Đề xuất triển khai và kiến nghị
6.1. Xây dựng chiến lược truyền thông số dài hạn
Chiến lược cần xác định:
- Khung thời gian: trước lễ hội (2–3 tháng), trong lễ hội, sau lễ hội (1–2 tháng).
- Mục tiêu & KPI rõ ràng: lượt xem, chia sẻ, tương tác theo từng nhóm đối tượng.
6.2. Phối hợp liên ngành
Đề nghị Bộ Văn hóa – Thể thao và Du lịch phối hợp với:
- Bộ Thông tin và Truyền thông,
- Sở Văn hóa – Thể thao và Du lịch các tỉnh liên quan,
- Các chuyên gia công nghệ & truyền thông số để xây dựng nền tảng kỹ thuật và nội dung chuyên nghiệp.
6.3. Huy động xã hội hóa
Khuyến khích:
- Doanh nghiệp công nghệ tham gia tài trợ kỹ thuật.
- Hợp tác với các nền tảng số lớn (YouTube, TikTok, Meta…) để tăng phạm vi lan tỏa nội dung.
- Kết luận
Việc định hướng chuyển đổi kênh truyền thông về lễ hội Giỗ Tổ Hùng Vương trên nền tảng công nghệ số không chỉ đáp ứng nhu cầu tiếp nhận thông tin của công chúng hiện đại mà còn góp phần bảo tồn và lan tỏa sâu rộng giá trị văn hóa truyền thống ra cộng đồng quốc tế. Thông qua hệ sinh thái truyền thông số toàn diện, chúng ta tạo điều kiện để di sản tinh thần của các Vua Hùng được tiếp nối và phát triển bền vững trong thời đại số.
Tài liệu tham khảo
- Bộ Văn hóa – Thể thao và Du lịch (2024). Thông tin lễ hội Giỗ Tổ Hùng Vương.
- We Are Social & Hootsuite (Digital 2024). Global Digital Overview Reports.
- Nguyễn Đắc Xuân (2018). Văn hoá tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Việt Nam. Nhà xuất bản Văn hoá – Thông tin.
- Cổng Thông tin Đền Hùng – phutho.gov.vn.
- Báo Phú Thọ – baophutho.vn.
Bài viết được sự Bảo trợ của Cán bộ Di tích lịch sử Đền Hùng và Bảo tàng Hùng Vương (tỉnh Phú Thọ)
và Bảo trợ từ Đề tài KHCN cấp tỉnh Phú Thọ do ThS Đỗ Thị Chi – Làm chủ nhiệm
Tác giả bài viết: Lê Sơn Thái, Trường Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông, Đại học Thái Nguyên
